nhãn tiền
Từ "nhãn tiền" trong tiếng Việt có nghĩa là "trước mắt", "hiện ra trước mắt", hoặc "có thể nhìn thấy ngay". Khi một điều gì đó được diễn tả là "nhãn tiền", nghĩa là điều đó rất rõ ràng, dễ nhận thấy, không cần phải suy nghĩ hay phân tích nhiều.
Sử dụng thông thường:
- Ví dụ: "Những khó khăn mà anh ấy gặp phải trong công việc là nhãn tiền." (Có nghĩa là những khó khăn đó rất rõ ràng, ai cũng thấy được.)
Sử dụng trong văn viết hoặc văn nói nâng cao:
- Ví dụ: "Sự lãng phí tài nguyên trong dự án này rõ ràng là nhãn tiền, nhưng vẫn chưa có biện pháp khắc phục nào." (Ý nói rằng sự lãng phí dễ dàng nhận thấy nhưng chưa được giải quyết.)
Sử dụng trong ngữ cảnh so sánh:
- Ví dụ: "So với những thành tựu của năm ngoái, sự tiến bộ của chúng ta năm nay là nhãn tiền." (Có nghĩa là sự tiến bộ rất rõ ràng và dễ nhận thấy.)
Trước mắt: Cũng có nghĩa tương tự, nhưng "trước mắt" thường chỉ thời gian hơn là sự rõ ràng. Ví dụ: "Trước mắt, tôi không thấy vấn đề gì."
Hiện tại: Thường chỉ thời gian hiện tại, không nhấn mạnh tính rõ ràng. Ví dụ: "Hiện tại, chúng ta đang trong quá trình làm việc."
- Rõ ràng: Khi nói một điều gì đó là "rõ ràng", có thể hiểu là nó cũng dễ nhận thấy như "nhãn tiền".
- Vấn đề hiện hữu: Thể hiện sự tồn tại rõ ràng của một vấn đề mà mọi người có thể thấy.
"Nhãn tiền" là một từ rất hữu ích trong tiếng Việt để diễn tả những điều rõ ràng, dễ nhận thấy. Khi sử dụng từ này, người nói muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không chỉ tồn tại mà còn rất dễ dàng để nhận biết.
- Trước mắt