nhãn tiền

Học thuật
Thân thiện

Từ "nhãn tiền" trong tiếng Việt có nghĩa là "trước mắt", "hiện ra trước mắt", hoặc "có thể nhìn thấy ngay". Khi một điều đó được diễn tả "nhãn tiền", nghĩa là điều đó rất rõ ràng, dễ nhận thấy, không cần phải suy nghĩ hay phân tích nhiều.

Cách sử dụng từ "nhãn tiền"
  1. Sử dụng thông thường:

    • dụ: "Những khó khăn anh ấy gặp phải trong công việc nhãn tiền." (Có nghĩanhững khó khăn đó rất rõ ràng, ai cũng thấy được.)
  2. Sử dụng trong văn viết hoặc văn nói nâng cao:

    • dụ: "Sự lãng phí tài nguyên trong dự án này rõ ràng nhãn tiền, nhưng vẫn chưa biện pháp khắc phục nào." (Ý nói rằng sự lãng phí dễ dàng nhận thấy nhưng chưa được giải quyết.)
  3. Sử dụng trong ngữ cảnh so sánh:

    • dụ: "So với những thành tựu của năm ngoái, sự tiến bộ của chúng ta năm nay nhãn tiền." (Có nghĩasự tiến bộ rất rõ ràng dễ nhận thấy.)
Phân biệt với các từ gần giống
  • Trước mắt: Cũng có nghĩa tương tự, nhưng "trước mắt" thường chỉ thời gian hơn sự rõ ràng. dụ: "Trước mắt, tôi không thấy vấn đề ."

  • Hiện tại: Thường chỉ thời gian hiện tại, không nhấn mạnh tính rõ ràng. dụ: "Hiện tại, chúng ta đang trong quá trình làm việc."

Từ đồng nghĩa liên quan
  • Rõ ràng: Khi nói một điều đó "rõ ràng", có thể hiểu cũng dễ nhận thấy như "nhãn tiền".
  • Vấn đề hiện hữu: Thể hiện sự tồn tại rõ ràng của một vấn đề mọi người có thể thấy.
Tóm lại

"Nhãn tiền" một từ rất hữu ích trong tiếng Việt để diễn tả những điều rõ ràng, dễ nhận thấy. Khi sử dụng từ này, người nói muốn nhấn mạnh rằng điều đó không chỉ tồn tại còn rất dễ dàng để nhận biết.

  1. Trước mắt